errand boy
- Danh từ: người chạy việc vặt (thường là nam giới, đặc biệt là trẻ em hoặc thanh niên, làm công việc đi lại để thực hiện các công việc nhỏ như mua đồ, giao hàng, hoặc chuyển thông tin cho người khác, thường là cho một cửa hàng, văn phòng, hoặc cá nhân).
- (Cửa hàng đã thuê một người chạy việc vặt trẻ tuổi để giao các gói hàng cho khách hàng.)
- (Anh ấy đã làm người chạy việc vặt cho tờ báo địa phương trong kỳ nghỉ hè.)
"to be treated like an errand boy": bị đối xử như một người chỉ được sai bảo làm những việc vặt vãnh, không quan trọng.
- Despite his seniority, he often feels treated like an errand boy by the management. (Mặc dù thâm niên cao, anh ấy thường cảm thấy bị quản lý đối xử như một người chạy việc vặt.)
"to run errands like an errand boy": chạy việc vặt một cách thường xuyên, như một công việc chính.
- During the internship, he spent most of his time running errands like an errand boy. (Trong thời gian thực tập, anh ấy dành phần lớn thời gian để chạy việc vặt như một người chạy việc vặt.)
Errand girl (danh từ): cô gái chạy việc vặt.
- The office hired an errand girl to handle small tasks. (Văn phòng đã thuê một cô gái chạy việc vặt để xử lý các công việc nhỏ.)
Errand runner (danh từ): người chạy việc vặt (dùng chung cho cả nam và nữ).
- He works as an errand runner for a delivery service. (Anh ấy làm người chạy việc vặt cho một dịch vụ giao hàng.)
Runner: người chạy việc (thường trong bối cảnh giao nhận hàng hóa).
- The runner picked up the documents from the office. (Người chạy việc đã lấy tài liệu từ văn phòng.)
Messenger: người đưa tin, người chuyển thông điệp.
- The messenger delivered the urgent letter. (Người đưa tin đã giao bức thư khẩn cấp.)
Run errands: chạy việc vặt (hành động thực hiện các công việc nhỏ bên ngoài).
- She runs errands for her elderly neighbor every weekend. (Cô ấy chạy việc vặt cho người hàng xóm lớn tuổi vào mỗi cuối tuần.)
Send on an errand: sai đi làm việc vặt.
- The manager sent him on an errand to buy supplies. (Quản lý đã sai anh ấy đi làm việc vặt để mua đồ dùng.)
To be someone's errand boy: làm người bị sai bảo, làm việc vặt cho ai đó.
- I'm not your errand boy; do it yourself! (Tôi không phải người chạy việc vặt cho anh; hãy tự làm đi!)
To play errand boy: đóng vai người chạy việc vặt (thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự bị lợi dụng).
- He is tired of playing errand boy for his boss. (Anh ấy mệt mỏi với việc đóng vai người chạy việc vặt cho sếp.)